upload/hinhanh/183279526057969.png
Bạc 1E7

WIGO G 1.2 MT

  • Số chỗ ngồi
    5 chổ
  • Kiểu dáng
    Hatchback
  • Nhiên liệu
    Xăng
  • Xuất xứ
    Xe nhập khẩu
Thông tin khác:

5 chỗ ngồi

Số sàn 5 cấp

Động cơ xăng dung tích 1.197 cm3

Giá xe
352.000.000 VND
Chương trình khuyến mãi sock trong tháng 9
  • Tặng ngay gói phụ kiện lắp thêm: Dán film cách nhiệt, trãi sàn, bọc trần ...
  • Tặng 10 món quà có giá trị chỉ có tại Toyota CầnThơ
  • Bán trả góp lãi suất cố định, trả trước 20%, Hỗ trợ 80% giá trị xe thời gian từ 3-7 Năm
  • Hỗ trợ giao xe tận nơi bằng xe chuyên dụng
  • Hỗ trợ thủ tục đăng ký xe tiết kiệm thời gian cho quý khách hàng.
  • Giảm giá ngay 20% giá trị phụ kiện quí khách lắp thêm
  • Call/SMS/Zalo/Viber: 0978 666777 tư vấn trước khi mua xe.

Các mẫu Wigo khác

WIGO G 1.2AT
Giá: 384.000.000 VND

5 chỗ ngồi

Hộp số sàn 5 cấp

Động cơ xăng dung tích 1.197 cm3

Thư viện
Ngoại thất

TOYOTA WIGO là mẫu xe nhỏ sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc. TOYOTA WIGO xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.
Ngoại thất
Mâm xe
Mâm xe
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Đuôi xe
Đuôi xe
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu
Đèn sương mù
Đèn sương mù
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước
Đầu xe
Đầu xe
Nội thất

Nội thất

Nội thất
Nội thất
Nội thất
Hiện thống điều hòa
Hiện thống điều hòa
Tay lái
Tay lái
Cụm đồng hồ
Cụm đồng hồ
Màn hình DVD
Màn hình DVD
Khoang hành lí
Khoang hành lí
Nút bấm khởi động
Nút bấm khởi động
Tính năng nổi bật
Động cơ
TOYOTA WIGO được trang bị khả năng tăng tốc tốt, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ xuyên suốt chặng đường dài.
Hệ thống treo
Hệ thống treo với thiết kế thông minh giúp TOYOTA WIGO vận hành êm mượt và ổn định.
Khí động học
Các đường khí động học cá tính sắc nét cùng góc cản trước thấp, hạ trọng tâm, tạo phong cách thể thao chinh phục mọi ánh nhìn.
Phụ kiện chính hãng
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) 3660 x 1600 x 1520
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) 1940 x 1365 x 1235
  Chiều dài cơ sở (mm) 2455
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1410/1405
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 7.4
  Trọng lượng không tải (kg) 870
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 33
Động cơ Loại động cơ 3NR-VE (1.2L)
  Số xy lanh 4
  Dung tích xy lanh (cc) 1197
  Tỉ số nén 11.5
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (64)/86@6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 107@4200
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without
  Hệ thống treo Trước Macpherson Sau Phụ thuộc, Dầm xoắn
Video Clips
Vios
Tải Catalogue

Các bài viết về Wigo